restriction site

restriction site

A scientist marks the restriction site on a DNA model.

Định nghĩa

Danh từ: - Vị trí cắt đặc hiệu của enzyme giới hạn: "restriction site" một trình tự nucleotide cụ thể trên phân tử DNA, tại đó một enzyme giới hạn (restriction enzyme) sẽ cắt (phân cắt) sợi DNA. Các vị trí này thường tính đối xứng (palindromic) dài từ 4 đến 8 cặp base.

dụ sử dụng
  • (Vị trí cắt đặc hiệu của enzyme EcoRI GAATTC.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng các vị trí cắt đặc hiệu để chèn DNA ngoại lai vào plasmid.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to map restriction sites": xác định vị trí các vị trí cắt đặc hiệu trên DNA.

    • Researchers mapped the restriction sites of the bacterial genome. (Các nhà nghiên cứu đã xác định vị trí các vị trí cắt đặc hiệu trên bộ gen vi khuẩn.)
  • "to digest at a restriction site": cắt DNA tại một vị trí cắt đặc hiệu.

    • The DNA was digested at the restriction site using HindIII. (DNA đã được cắt tại vị trí cắt đặc hiệu bằng enzyme HindIII.)
Biến thể từ gần giống
  • Restriction enzyme (danh từ): enzyme giới hạn, loại enzyme cắt DNA tại các vị trí cắt đặc hiệu.

    • Restriction enzymes are essential tools in genetic engineering. (Các enzyme giới hạn công cụ thiết yếu trong kỹ thuật di truyền.)
  • Restriction fragment (danh từ): đoạn DNA được tạo ra sau khi cắt tại các vị trí cắt đặc hiệu.

    • The restriction fragments were separated by gel electrophoresis. (Các đoạn DNA được tạo ra sau khi cắt đã được phân tách bằng điện di trên gel.)
Từ đồng nghĩa
  • Cleavage site: vị trí phân cắt (thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh sinh học phân tử).
  • Recognition site: vị trí nhận biết ( enzyme giới hạn nhận biết trình tự này trước khi cắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut at a restriction site: cắt tại một vị trí cắt đặc hiệu.

    • The enzyme cuts at the restriction site precisely. (Enzyme cắt chính xác tại vị trí cắt đặc hiệu.)
  • Bind to a restriction site: gắn vào một vị trí cắt đặc hiệu.

    • The restriction enzyme binds to its restriction site before cutting. (Enzyme giới hạn gắn vào vị trí cắt đặc hiệu của trước khi cắt.)
Thành ngữ liên quan
  • "a restriction site is a molecular address": vị trí cắt đặc hiệu một "địa chỉ phân tử" chỉ nơi enzyme tác động.
    • In genetic engineering, a restriction site acts as a molecular address for precise DNA manipulation. (Trong kỹ thuật di truyền, vị trí cắt đặc hiệu đóng vai trò như một địa chỉ phân tử để thao tác DNA chính xác.)